WinHSK

信息素

HSK5n
0 · Lv.1
xìn

pheromone; chất dẫn dụ (là một chất do động vật tạo ra để thay đổi hành vi của động vật khác cùng loài)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

蚂蚁通过信息素来交流。

Mǎyǐ tōngguò xìnxīsù lái jiāoliú.

HSK6

Kiến giao tiếp thông qua pheromone.

Ants communicate through pheromones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan