拼
修理组
HSK4n 0 · Lv.1
xiūlǐzǔ
tổ sửa chữa; sửa chữa nhóm; nhóm sửa chữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 修理组是指负责修理和维护设备或设施的团队。
等级
义项 ①n≈HSK4
tổ sửa chữa; sửa chữa nhóm; nhóm sửa chữa
修理组是指负责修理和维护设备或设施的团队。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分