拼
修电脑
HSK4v 0 · Lv.1
xiūdiànnǎo
sửa máy tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 修电脑是指对计算机进行维护、修理或故障排除的过程。
等级
义项 ①v≈HSK4
sửa máy tính
修电脑是指对计算机进行维护、修理或故障排除的过程。
免费例句
我修电脑修了大半天。
Wǒ xiū diànnǎo xiū le dà bàn tiān.
≈HSK4
Tôi sửa máy tính mất cả nửa ngày.
I spent most of the day fixing the computer.
他将帮助朋友修电脑。
Tā jiāng bāngzhù péngyou xiū diànnǎo.
≈HSK4
Anh ấy sẽ giúp bạn sửa máy tính.
He will help his friend fix the computer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分