WinHSK

修辞格

HSK5n
0 · Lv.1
xiū

phương pháp tu từ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种修辞方式,如比喻、对偶、排比等
义项 nHSK5

phương pháp tu từ

各种修辞方式,如比喻、对偶、排比等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan