WinHSK

俯卧撑

HSK7-9v
0 · Lv.1
chēng

nằm sấp chống tay (môn thể dục)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 增强臂力的一种辅助性体育运动两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落
义项 vHSK7-9

nằm sấp chống tay (môn thể dục)

增强臂力的一种辅助性体育运动两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落

免费例句

他俯卧在地板上做俯卧撑。

Tā fǔwò zài dìbǎn shàng zuò fǔwòchēng.

HSK6

Anh ấy nằm sấp trên sàn nhà, tập chống đẩy.

He lies prone on the floor doing push-ups.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan