WinHSK

俯视图

HSK7-9n
0 · Lv.1
shì

bản vẽ nhìn từ trên xuống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由物体上方向下做正投影得到的视图也叫顶视图
义项 nHSK7-9

bản vẽ nhìn từ trên xuống

由物体上方向下做正投影得到的视图也叫顶视图

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan