WinHSK

倒不如

HSK4conj
0 · Lv.1
dǎo

chi bằng...; không bằng...; thà rằng... còn hơn...

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反而不如
义项 conjHSK4

chi bằng...; không bằng...; thà rằng... còn hơn...

反而不如

免费例句

如果这样,倒不如不做。

Rúguǒ zhèyàng, dàobùrú bù zuò.

HSK4

Nếu đã vậy, chi bằng đừng làm.

If that's the case, it would be better not to do it.

与其浪费时间,倒不如去学习。

Yǔqí làngfèi shíjiān, dào bùrú qù xuéxí.

HSK5

Thà rằng đi học còn hơn là phí thời gian.

Rather than waste time, you might as well go study.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan