拼
倒口味
HSK5v 0 · Lv.1
dǎokǒuwèi
chán ghét; ngán ngẩm; mất khẩu vị
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这道菜的怪味太倒胃口了。
Zhè dào cài de guàiwèi tài dǎo wèikǒu le.
≈HSK6
Mùi lạ của món ăn này thật là ngán ngẩm.
The strange taste of this dish is really off-putting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分