拼
倒牌子
HSK4v 0 · Lv.1
dǎopáizi
mất tiếng; mất uy tín; nhãn hiệu mất tín nhiệm
lose credibility
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指产品或服务质量下降,失去信誉
等级
义项 ①v≈HSK4
mất tiếng; mất uy tín; nhãn hiệu mất tín nhiệm
指产品或服务质量下降,失去信誉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分