拼
候选人
HSK7-9n 0 · Lv.1
hòuxuǎnrén
người được đề cử; người ứng cử; ứng cử viên
漢越 hậu tuyển nhân
字解构
Phân tích chữ候hòuHSK1lúc, khi; chờ đợi选xuǎnHSK3được tuyển; được chọn (người hoặc vật)人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分