WinHSK

倡导者

HSK7-9n
0 · Lv.1
chàngdǎozhě

người ủng hộ; người đề xướng; người khởi xướng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是环保的倡导者。

Tā shì huánbǎo de chàngdǎozhě.

HSK6

Anh ấy là người đề xướng bảo vệ môi trường.

He is an advocate for environmental protection.

她是这项计划的倡导者。

Tā shì zhè xiàng jìhuà de chàngdǎozhě.

HSK6

Cô ấy là người khởi xướng kế hoạch này.

She is the advocate of this plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan