WinHSK

倾向于

HSK6phrase
0 · Lv.1
qīngxiàng

nghiêng về; thiên về

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某人或某事有偏向或倾向于做某事或具有某种特征
义项 phraseHSK6

nghiêng về; thiên về

指某人或某事有偏向或倾向于做某事或具有某种特征

免费例句

我倾向于女士优先。

Wǒ qīngxiàng yú nǚshì yōuxiān.

HSK5

Tôi sẽ dành sự ưu tiên cho phái nữ.

I tend to favor ladies first.

我倾向于他们的观点。

Wǒ qīngxiàng yú tāmen de guāndiǎn.

HSK5

Tôi đồng ý với quan điểm của họ.

I tend to agree with their point of view.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan