拼
倾向性
HSK6n 0 · Lv.1
qīngxiàngxìng
tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指文学家、艺术家在作品中流露出来的对现实生活的爱憎情绪
- 泛指对某方面的爱憎倾向
等级
义项 ①n≈HSK6
tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)
指文学家、艺术家在作品中流露出来的对现实生活的爱憎情绪
义项 ②n≈HSK6
xu thế; xu hướng
泛指对某方面的爱憎倾向
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分