拼
偃月刀
HSK4n 0 · Lv.1
yǎnyuèdāo
Cây đao lưỡi cong hình trăng khuyết.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Cây đao lưỡi cong hình trăng khuyết.
等级
义项 ①n≈HSK4
Cây đao lưỡi cong hình trăng khuyết.
Cây đao lưỡi cong hình trăng khuyết.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分