拼
假冒品
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎmàopǐn
hàng giả; hàng nhái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伪造的商品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hàng giả; hàng nhái
伪造的商品
免费例句
假冒品流入了农村市场。
Jiǎmàopǐn liúrù le nóngcūn shìchǎng.
≈HSK5
Hàng giả xâm nhập thị trường nông thôn.
Counterfeit goods have flooded the rural market.
海关查获大量假冒品。
Hǎiguān cháhuò dàliàng jiǎmàopǐn.
≈HSK5
Hải quan thu giữ một lượng lớn hàng giả.
Customs seized a large quantity of counterfeit goods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分