拼
假睫毛
HSK3n 0 · Lv.1
jiǎjiémáo
lông mi giả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来增加眼睫毛的长度或浓密度的假制品。
等级
义项 ①n≈HSK3
lông mi giả
用来增加眼睫毛的长度或浓密度的假制品。
免费例句
假睫毛让眼睛看起来更大。
Jiǎjiémáo ràng yǎnjīng kàn qǐlái gèng dà.
≈HSK3
Lông mi giả làm mắt to hơn.
False eyelashes make the eyes look bigger.
假睫毛很自然,很好看。
Jiǎjiémáo hěn zìrán, hěn hǎokàn.
≈HSK4
Lông mi giả rất tự nhiên và đẹp.
The false eyelashes look very natural and pretty.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分