WinHSK

假设性

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎshèxìng

tính giả định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 基于假设或理论的特性。
义项 nHSK6

tính giả định

基于假设或理论的特性。

免费例句

那只是种假设性的谈话。

Nà zhǐshì zhǒng jiǎshèxìng de tánhuà.

HSK6

Đó là một cuộc trò chuyện giả định.

That was just a hypothetical conversation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan