拼
偏头痛
HSK7-9n 0 · Lv.1
piāntóutòng
đau nửa đầu; chứng đau nửa đầu
migraine; hemicrania; migraine headache 偏头痛 性神经痛 migrainous neuralgia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种定期性的头痛症,痛处偏于左侧或右侧,并有恶心﹑呕吐等现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đau nửa đầu; chứng đau nửa đầu
一种定期性的头痛症,痛处偏于左侧或右侧,并有恶心﹑呕吐等现象
免费例句
天气变化容易引起偏头痛。
Tiānqì biànhuà róngyì yǐnqǐ piāntóutòng.
≈HSK5
Thời tiết thay đổi dễ gây đau nửa đầu.
Weather changes can easily trigger migraines.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分