WinHSK

偏心眼

HSK7-9n
0 · Lv.1
piānxīnyǎn

thiên vị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偏心于一方,一般表示对他人的不满
义项 nHSK7-9

thiên vị

偏心于一方,一般表示对他人的不满

免费例句

他做事从不偏心。

Tā zuòshì cóng bù piānxīn.

HSK5

Anh ấy làm việc không bao giờ thiên vị.

He never shows favoritism in his work.

别以为我偏心眼。

Bié yǐwéi wǒ piānxīnyǎn.

HSK6

Đừng nghĩ là tôi thiên vị.

Don't think I'm biased.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50