拼
偏心眼儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
piānxīnyǎnér
phân biệt đối xử
漢越
字解构
Phân tích chữ偏piānHSK7-9cứ; lại; vẫn cứ; khăng khăng心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim眼yǎnHSK2mắt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分