拼
偏执型
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānzhíxíng
tính cách bướng bỉnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容有强烈而固定的观点或行为。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tính cách bướng bỉnh
形容有强烈而固定的观点或行为。
免费例句
偏执型人格一般形成于童年。
Piānzhí xíng réngé yībān xíngchéng yú tóngnián.
≈HSK6
Nhân cách hoang tưởng phát triển trong thời thơ ấu.
Paranoid personality usually develops in childhood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分