拼
偏执狂
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānzhíkuáng
rối loạn hoang tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种精神病,表现为极端的妄想和偏执
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rối loạn hoang tưởng
一种精神病,表现为极端的妄想和偏执
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rối loạn hoang tưởng
rối loạn hoang tưởng
一种精神病,表现为极端的妄想和偏执