拼
做学问
HSK6v 0 · Lv.1
zuòxuéwèn
nghiên cứu học vấn
engage in scholarship; do research
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钻研学问
等级
义项 ①v≈HSK6
nghiên cứu học vấn
钻研学问
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiên cứu học vấn
engage in scholarship; do research
nghiên cứu học vấn
钻研学问