WinHSK

做手脚

HSK3v
0 · Lv.1
zuòshǒujiǎo

gian lận; giở trò; động tay động chân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他没在合约中做手脚。

Tā méi zài héyuē zhōng zuò shǒujiǎo.

HSK5

Anh ta không giở trò trong hợp đồng.

He didn't tamper with the contract.

他在账目上做了手脚。

Tā zài zhàngmù shàng zuò le shǒujiǎo.

HSK6

Anh ta động tay động chân vào sổ sách.

He tampered with the accounts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan