拼
做文章
HSK4v 0 · Lv.1
zuòwénzhāng
làm màu, làm phức tạp vấn đề
make an issue of sth; make a fuss about sth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻抓住一件事发议论或在上面打主意
等级
义项 ①v≈HSK4
làm màu, làm phức tạp vấn đề
比喻抓住一件事发议论或在上面打主意
免费例句
他总是做文章骗人。
Tā zǒng shì zuò wénzhāng piàn rén.
≈HSK4
Anh ta luôn làm màu, lừa dối người khác.
He always makes a big deal out of things to deceive people.
不要做文章,老实一点。
Bùyào zuò wénzhāng, lǎoshi yīdiǎn.
≈HSK5
Đừng làm màu, cứ thành thật đi.
Don't make a big deal out of it; just be honest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分