WinHSK

做早饭

HSK1v
0 · Lv.1
zuòzǎofàn

làm bữa sáng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈给我们做早饭。

Māma gěi wǒmen zuò zǎofàn.

HSK2

Mẹ làm bữa sáng cho chúng tôi.

Mom makes breakfast for us.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan