WinHSK

做核酸

HSK6v
0 · Lv.1
zuòsuān

xét nghiệm nước bọt; test nước bọt; Làm xét nghiệm axit nucleic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行核酸检测的过程。
义项 vHSK6

xét nghiệm nước bọt; test nước bọt; Làm xét nghiệm axit nucleic

进行核酸检测的过程。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan