WinHSK

做活儿

HSK3v
0 · Lv.1
zuòhuóér

làm công; lao động chân tay; làm việc

do manual labour; work

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们一块儿在地里干活儿。

Tāmen yīkuàir zài dì lǐ gàn huór.

HSK4

Họ cùng làm việc ở ngoài đồng.

They work together in the fields.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan