WinHSK

做生意

HSK7-9v
0 · Lv.1
zuòshēnɡyi

làm ăn; đi buôn; buôn bán; kinh doanh

漢越 tố sanh ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做买卖
义项 vHSK7-9

làm ăn; đi buôn; buôn bán; kinh doanh

做买卖

免费例句

他做生意赚了不少钱。

Tā zuò shēngyi zhuàn le bù shǎo qián.

HSK4

Anh ấy kinh doanh kiếm được kha khá.

He made a lot of money doing business.

他独自去中国做生意了。

Tā dúzì qù Zhōngguó zuò shēngyi le.

HSK4

Anh ấy một mình đi Trung Quốc làm ăn.

He went to China alone to do business.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan