拼
做礼拜
HSK5v 0 · Lv.1
zuòlǐbài
nghe giảng đạo; làm lễ ở nhà thờ
go to church; be at church
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教徒到礼拜堂聚会听讲道
等级
义项 ①v≈HSK5
nghe giảng đạo; làm lễ ở nhà thờ
基督教徒到礼拜堂聚会听讲道
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分