拼
停下来
HSK4v 0 · Lv.1
tíngxiàlái
dừng lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止动作或运动
等级
义项 ①v≈HSK4
dừng lại
停止动作或运动
免费例句
他停下来休息了一会儿。
Tā tíng xiàlái xiūxīle yīhuìr.
≈HSK3
Anh ấy dừng lại nghỉ một lát.
He stopped and rested for a while.
你们先停下来分析情况。
Nǐmen xiān tíng xiàlái fēnxī qíngkuàng.
≈HSK4
Trước tiên các bạn hãy dừng lại phân tích tình hình.
Stop first and analyze the situation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分