WinHSK

停车位

HSK7-9n
0 · Lv.1
tínɡchēwèi

chỗ để xe; chỗ đậu xe

漢越 đình xa vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个可以停放汽车或其他车辆的空间。
义项 nHSK7-9

chỗ để xe; chỗ đậu xe

一个可以停放汽车或其他车辆的空间。

免费例句

残疾人有专门的停车位。

Cán jí rén yǒu zhuān mén de tíng chē wèi.

HSK4

Người khuyết tật có chỗ đỗ xe riêng.

Disabled people have dedicated parking spaces.

师傅,请问还有停车位吗?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50