拼
停车场
HSK4n 0 · Lv.1
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe; bãi đậu xe
漢越 đình xa trường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停放车辆的场地。
等级
义项 ①n≈HSK4
bãi đỗ xe; bãi đậu xe
停放车辆的场地。
免费例句
他把车停在停车场。
Tā bǎ chē tíng zài tíngchēchǎng.
≈HSK3
Anh ấy đỗ xe ở bãi đỗ xe.
He parked the car in the parking lot.
这里有一个大停车场。
Zhèlǐ yǒu yī gè dà tíngchēchǎng.
≈HSK3
Ở đây có một bãi đỗ xe lớn.
There is a big parking lot here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分