WinHSK

停车站

HSK4n
0 · Lv.1
tíngchēzhàn

bến xe; điểm dừng xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车辆停靠的站点
义项 nHSK4

bến xe; điểm dừng xe

车辆停靠的站点

免费例句

他在公交站遇到了朋友。

Tā zài gōngjiāozhàn yù dào le péngyou.

HSK3

Anh ấy gặp bạn ở bến xe.

He met a friend at the bus stop.

我们在公交车站等车。

Wǒmen zài gōngjiāochēzhàn děng chē.

HSK3

Chúng tôi đợi xe ở bến xe.

We are waiting for the bus at the bus stop.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan