WinHSK

停车费

HSK4n
0 · Lv.1
tíngchēfèi

phí gửi xe; Phí đỗ xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停车费是指在停车场或路边停车时需要支付的费用。
义项 nHSK4

phí gửi xe; Phí đỗ xe

停车费是指在停车场或路边停车时需要支付的费用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan