WinHSK

健忘症

HSK6n
0 · Lv.1
jiànwàngzhèng

chứng hay quên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记忆力差、容易忘事的病症
义项 nHSK6

chứng hay quên

记忆力差、容易忘事的病症

免费例句

她的健忘症越来越严重。

Tā de jiànwàngzhèng yuè lái yuè yánzhòng.

HSK5

Chứng hay quên của cô ấy ngày càng nặng.

Her amnesia is getting worse and worse.

医生正在研究健忘症。

Yīshēng zhèngzài yánjiū jiànwàngzhèng.

HSK6

Bác sĩ đang nghiên cứu chứng hay quên.

The doctor is studying amnesia.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan