WinHSK

健美操

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànměicāo

thể dục nhịp điệu (aerobics)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人健美的体操。特点是把体操动作和舞蹈动作结合起来,在音乐的伴奏下进行锻炼
义项 nHSK7-9

thể dục nhịp điệu (aerobics)

使人健美的体操。特点是把体操动作和舞蹈动作结合起来,在音乐的伴奏下进行锻炼

免费例句

他们正在上健美操课。

Tāmen zhèngzài shàng jiànměicāo kè.

HSK4

Họ đang học lớp thể dục nhịp điệu.

They are taking an aerobics class.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan