WinHSK

健美操

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànměicāo

thể dục nhịp điệu (aerobics)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们正在上健美操课。

Tāmen zhèngzài shàng jiànměicāo kè.

HSK4

Họ đang học lớp thể dục nhịp điệu.

They are taking an aerobics class.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan