拼
健身室
HSK4n 0 · Lv.1
jiànshēnshì
phòng gym; phòng tập thể hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用作健身的空间
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng gym; phòng tập thể hình
用作健身的空间
免费例句
健身房的设施非常安全。
Jiànshēnfáng de shèshī fēicháng ānquán.
≈HSK4
Thiết bị của phòng tập thể hình rất an toàn.
The gym equipment is very safe.
我每天去健身房锻炼。
Wǒ měitiān qù jiànshēnfáng duànliàn.
≈HSK4
Tôi đi tập ở phòng gym mỗi ngày.
I go to the gym to work out every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分