拼
健身房
HSK4n 0 · Lv.1
jiànshēnfáng
phòng gym; phòng tập thể hình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
健身房外面很热。
Jiànshēnfáng wàimiàn hěn rè.
≈HSK4
Bên ngoài phòng gym rất nóng.
It's very hot outside the gym.
跑步机在健身房里。
Pǎobùjī zài jiànshēnfáng lǐ.
≈HSK4
Máy chạy bộ ở trong phòng tập gym.
The treadmill is in the gym.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
新开的那家健身房你去过吗?HSK5
女:新开的那家健身房你去过吗?
男:上周六去过一次。
女:感觉怎么样?
男:还可以。环境挺好的,健身设备种类很多,还有专门的健身教练负责指导。
糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。HSK5
女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。
男:那你赶快去取吧,我在这儿等你。
你的腿怎么了?HSK5
女:你的腿怎么了?
男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分