WinHSK

健身操

HSK4n
0 · Lv.1
jiànshēncāo

bài tập thể dục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以锻炼身体、增强体质、提高协调机能为目的的体操,按照不同的标准,可以分为不同的类型。
义项 nHSK4

bài tập thể dục

以锻炼身体、增强体质、提高协调机能为目的的体操,按照不同的标准,可以分为不同的类型。

免费例句

我们一起做健身操。

Wǒmen yīqǐ zuò jiànshēncāo.

HSK4

Chúng ta cùng tập thể dục nhịp điệu.

Let's do aerobics together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan