WinHSK

健身车

HSK4n
0 · Lv.1
jiànshēnchē

xe đạp tập thể dục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. xe đạp tập thể dục
义项 nHSK4

xe đạp tập thể dục

xe đạp tập thể dục

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan