拼
健身馆
HSK4n 0 · Lv.1
jiànshēnguǎn
phòng tập thể dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供健身设施和服务的场所。
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng tập thể dục
提供健身设施和服务的场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng tập thể dục
phòng tập thể dục
提供健身设施和服务的场所。