拼
偶像剧
HSK6n 0 · Lv.1
ǒuxiàngjù
phim truyền hình dài tập trong đó các diễn viên được chọn vì sự nổi tiếng từ trước của họ với khán giả trẻ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这部偶像剧有点土。
Zhè bù ǒuxiàngjù yǒudiǎn tǔ.
≈HSK5
Bộ phim thần tượng này hơi sến.
This idol drama is a bit cheesy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分