WinHSK

偶然性

HSK5n
0 · Lv.1
ǒuránxìnɡ

tính ngẫu nhiên

漢越 ngẫu nhiên tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

偶然性让生活更有趣。

Ǒuránxìng ràng shēnghuó gèng yǒuqù.

HSK6

Tính ngẫu nhiên làm cuộc sống thú vị hơn.

Contingency makes life more interesting.

科学研究也有偶然性。

Kēxué yánjiū yě yǒu ǒuránxìng.

HSK6

Nghiên cứu khoa học cũng có yếu tố ngẫu nhiên.

Scientific research also has an element of chance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan