拼
偷偷儿
HSK6adj 0 · Lv.1
tōutōuér
lỏm; lén lút; vụng trộm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偷偷儿是指做事情时不让别人知道,通常带有隐秘的性质。
等级
义项 ①adj≈HSK6
lỏm; lén lút; vụng trộm
偷偷儿是指做事情时不让别人知道,通常带有隐秘的性质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lỏm; lén lút; vụng trộm
lỏm; lén lút; vụng trộm
偷偷儿是指做事情时不让别人知道,通常带有隐秘的性质。