拼
偷偷地
HSK6adj 0 · Lv.1
tōutōudì
thầm vụng; lén lút; vụng trộm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偷偷地是指在不被别人发现的情况下进行某种行为。
等级
义项 ①adj≈HSK6
thầm vụng; lén lút; vụng trộm
偷偷地是指在不被别人发现的情况下进行某种行为。
免费例句
小狗喜欢躲在墙角偷偷地观察。
Xiǎo gǒu xǐhuān duǒ zài qiángjiǎo tōutōu de guānchá.
≈HSK4
Con chó nhỏ thích trốn ở góc tường lén lút quan sát.
The little dog likes to hide in the corner and secretly observe.
她偷偷地从窗户向外看。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分