拼
偷偷地
HSK6adj 0 · Lv.1
tōutōudì
thầm vụng; lén lút; vụng trộm
漢越
字解构
Phân tích chữ偷tōuHSK6ăn trộm; ăn cắp; trộm; nhót; bớt xén偷tōuHSK6ăn trộm; ăn cắp; trộm; nhót; bớt xén地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分