拼
偷汉子
HSK6n 0 · Lv.1
tōuhànzǐ
cướp chồng của người khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指偷情或搞外遇的行为。
等级
义项 ①n≈HSK6
cướp chồng của người khác
指偷情或搞外遇的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cướp chồng của người khác
cướp chồng của người khác
指偷情或搞外遇的行为。