拼
偷窥狂
HSK7-9n 0 · Lv.1
tōukuīkuáng
Kẻ bệnh hoạn (nghiện nhìn trộm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有偷窥他人隐私癖好的人
- voyeur
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Kẻ bệnh hoạn (nghiện nhìn trộm)
有偷窥他人隐私癖好的人
义项 ②n≈HSK7-9
voyeur
voyeur
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分